wood tar

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Nhựa gỗ: "wood tar" một loại nhựa lỏng, sánh, màu nâu sẫm hoặc đen, thu được từ quá trình chưng cất phá hủy gỗ (thường gỗ thông, bạch dương hoặc các loại cây kim). Quá trình này đốt gỗ trong điều kiện thiếu oxy để tách ra các hợp chất hữu cơ. Nhựa gỗ mùi khói đặc trưng được sử dụng trong y học cổ truyền, bảo quản gỗ, làm chất chống thấm, hoặc tạo hương vị cho thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Nhựa gỗ từng được dùng để chống thấm cho tàu gỗ trong lịch sử.)
  • (Mùi nhựa gỗ nồng nặc tràn ngập không khí gần than củi .)
  • (Một số loại thuốc cổ truyền chứa nhựa gỗ để điều trị các bệnh ngoài da như chàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wood tar" trong bối cảnh hóa học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "coal tar" (nhựa than đá), cả hai đều sản phẩm của quá trình chưng cất phá hủy nhưng từ các nguyên liệu khác nhau (gỗ so với than đá).

    • The chemical composition of wood tar differs significantly from that of coal tar, with higher levels of phenolic compounds. (Thành phần hóa học của nhựa gỗ khác biệt đáng kể so với nhựa than đá, với hàm lượng hợp chất phenolic cao hơn.)
  • "Wood tar" trong y học dân gian: Được gọi là "dầu hắc ín gỗ" hoặc "nhựa thông đen", dùng để bôi ngoài da trị ghẻ, nấm, hoặc vết thương nhiễm trùng.

    • In Finnish folk medicine, wood tar is applied to wounds to prevent infection. (Trong y học dân gian Phần Lan, nhựa gỗ được bôi lên vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tar (danh từ): nhựa hắc ín (nói chung, bao gồm cả nhựa gỗ nhựa than đá).
  • Pine tar (danh từ): nhựa thông (một loại nhựa gỗ cụ thể từ cây thông).
  • Birch tar (danh từ): nhựa bạch dương (một loại nhựa gỗ từ cây bạch dương).
  • Tarry (tính từ): tính chất của nhựa hắc ín, dính sánh.
Từ đồng nghĩa
  • Pitch: nhựa dẻo (một dạng đặc hơn của nhựa gỗ, thường dùng để trám khe hở).
  • Resin: nhựa cây (nhưng "resin" thường chỉ nhựa tự nhiên chảy ra từ cây, không phải sản phẩm chưng cất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tar with wood tar: phủ hoặc xử lý bằng nhựa gỗ.
    • The sailors tarred the ropes with wood tar to make them waterproof. (Các thủy thủ đã phủ nhựa gỗ lên dây thừng để làm chúng chống thấm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stick like wood tar": dính như nhựa gỗ (thành ngữ mô tả sự bám dính khó chịu hoặc dai dẳng).
    • That rumor sticks like wood tar; no one can forget it. (Tin đồn đó dính như nhựa gỗ; không ai có thể quên .)
wood tar
A worker collects wood tar from a traditional kiln.